antirussischer
Nghĩa tiếng Việt: chống Nga
Phát âm (IPA): [ˈantiˌʁʊsɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er äußerte sich in einem antirussischer Ton über die Lage. — Ông ấy đã phát biểu với một giọng điệu bài Nga về tình hình.
Nghĩa khác
- phản Nga
- chống lại Nga