Antikapitalist
Nghĩa tiếng Việt: người chống chủ nghĩa tư bản
Phát âm (IPA): [antikapitaˈlɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Antikapitalist
Số nhiều: die Antikapitalisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Antikapitalist | Antikapitalisten |
| Akkusativ | Antikapitalisten | Antikapitalisten |
| Dativ | Antikapitalisten | Antikapitalisten |
| Genitiv | Antikapitalisten | Antikapitalisten |
Ví dụ
- „Kaum thematisiert wird jedoch, dass Antikapitalisten besonders stark zum Verschwörungsdenken neigen.“ — Tuy nhiên, việc những người chống chủ nghĩa tư bản đặc biệt có xu hướng tin vào thuyết âm mưu lại hầu như không được đề cập đến.