Antifon
Nghĩa tiếng Việt: thánh ca đối đáp
Phát âm (IPA): [antiˈfoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Antifon
Số nhiều: die Antifonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Antifon | Antifonen |
| Akkusativ | Antifon | Antifonen |
| Dativ | Antifon | Antifonen |
| Genitiv | Antifon | Antifonen |
Ví dụ
- Antifonen kann man in einem Antifonale finden. — Người ta có thể tìm thấy các antifon trong một cuốn Antifonale.
- Ist es ein Wunder, wenn sich keine großen Brüche ergeben, hört man die Psalmen, Antifonen und Marienhymnen ein Stück nach dem anderen? — Chẳng có gì lạ khi không xuất hiện những đoạn ngắt lớn, nếu người ta nghe các thánh vịnh, antifon và thánh ca Đức Mẹ nối tiếp nhau hết bài này đến bài khác?
Nghĩa khác
- liturgischer Wechselgesang mit kirchlichem Text (meist ein Psalm) zwischen zwei Chören