antiferromagnetisch
Nghĩa tiếng Việt: phản sắt từ
Phát âm (IPA): [ˌantifɛʁomaˈɡneːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | antiferromagnetischer | antiferromagnetische |
| Akkusativ | antiferromagnetischen | antiferromagnetische |
| Dativ | antiferromagnetischem | antiferromagnetischen |
| Genitiv | antiferromagnetischen | antiferromagnetischer |
Ví dụ
- Antiferromagnetische Strukturen […] lassen sich sehr viel dichter nebeneinander platzieren, da sie äußerlich magnetisch neutral sind – der Schlüssel für den neuen Nanospeicher. — Các cấu trúc phản sắt từ […] có thể được đặt sát nhau hơn rất nhiều vì chúng trung hòa về mặt từ tính ở bên ngoài – đây là chìa khóa cho bộ nhớ nano mới.
Nghĩa khác
- chống sắt từ
- antiferromagnetic
- thuộc về phản sắt từ
- chống từ hóa
- chống từ tính