antibürgerliches
Nghĩa tiếng Việt: phản dân tộc
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Künstlerin zeigte bewusst ein antibürgerliches Verhalten in der Öffentlichkeit. — Nữ nghệ sĩ đã cố ý thể hiện thái độ chống tư sản trước công chúng.
Nghĩa khác
- phản xã hội
- chống lại tầng lớp tư sản
- vô chính phủ
- phi dân tộc
- chống lại người dân