antibritisch
Nghĩa tiếng Việt: chống Anh; bài Anh
Phát âm (IPA): [antiˈbʁiːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | antibritischer | antibritische |
| Akkusativ | antibritischen | antibritische |
| Dativ | antibritischem | antibritischen |
| Genitiv | antibritischen | antibritischer |
Ví dụ
- „An seinem äußeren Erscheinungsbild änderte sich auch später wenig, was zu seiner antibritischen Rhetorik einen merkwürdigen Kontrast bildete.“ — Diện mạo bên ngoài của ông sau này cũng ít thay đổi, tạo nên sự tương phản kỳ lạ với những luận điệu bài Anh của ông.
- „Währenddessen gewann in Kabul eine antibritische Stimmung die Oberhand.“ — Trong khi đó, tâm lý bài Anh đã chiếm ưu thế ở Kabul.
- „Dabei war der Mufti durchaus nicht antibritisch eingestellt: im Gegenteil: Viele hielten ihn für einen Freund, ja sogar für einen Agenten der Behörden.“ — Thực ra Mufti hoàn toàn không có tư tưởng bài Anh: trái lại, nhiều người còn coi ông là bạn, thậm chí là một đặc vụ của chính quyền.