Anthropophobie
Nghĩa tiếng Việt: chứng sợ người
Phát âm (IPA): [antʁopofoˈbiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Anthropophobie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anthropophobie | |
| Akkusativ | Anthropophobie | |
| Dativ | Anthropophobie | |
| Genitiv | Anthropophobie |
Ví dụ
- Anthropophobie kann die Betroffenen lebensuntüchtig machen. — Chứng sợ người có thể khiến người bệnh không thể sống bình thường.
Nghĩa khác
- Angst vor Menschen