Anthropomatik
Nghĩa tiếng Việt: khoa học về người và máy
Phát âm (IPA): [antʁopoˈmaːtɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Anthropomatik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anthropomatik | |
| Akkusativ | Anthropomatik | |
| Dativ | Anthropomatik | |
| Genitiv | Anthropomatik |
Ví dụ
- In meiner Bibliothek steht ein Buch über Anthropomatik. — Trong thư viện của tôi có một cuốn sách về nhân hình học.
- Im Rahmen der Anthropomatik wird nicht nur versucht, die Funktionsweise des Menschen zu verstehen, vielmehr sollen die Fähigkeiten des Menschen modelliert und in technischen Entwicklungen nachgebildet werden. — Trong khuôn khổ khoa học nhân hình học (Anthropomatik), người ta không chỉ cố gắng hiểu cách thức hoạt động của con người, mà còn mô hình hóa các khả năng của con người và tái tạo chúng trong các bước phát triển kỹ thuật.
- Generell lässt sich also sagen, dass die Anthropomatik die Gestaltung der Lebensbedingungen des Menschen in einer Informationsgesellschaft zum Ziel haben muss und damit Entwicklungen ermöglicht,deren Tragweite und Veränderungspotenzial für unser tägliches Leben außerordentlich sein werden und heute kaum abzusehen sind. — Nhìn chung, có thể nói rằng nhân hình học phải hướng đến mục tiêu định hình các điều kiện sống của con người trong một xã hội thông tin, qua đó tạo điều kiện cho những bước phát triển có tầm vóc và tiềm năng thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta một cách phi thường mà ngày nay khó có thể lường trước được.
Nghĩa khác
- die Wissenschaft der Symbiose zwischen Mensch und Maschine