anthraziter
Nghĩa tiếng Việt: than chì
Phát âm (IPA): [antʁaˈt͡siːtɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er trug einen eleganten Anzug aus anthraziter Wolle. — Anh ấy mặc một bộ vest thanh lịch bằng len màu than củi.
Nghĩa khác
- màu than chì
- anthracite
- than antrax
- than đá
- than cốc