antexten
Nghĩa tiếng Việt: nhắn tin trước; bắt chuyện
Phát âm (IPA): [ˈanˌtɛkstn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: antexten · er/sie/es textet an · textete an · haben angetextet
Präsens (hiện tại)
| ich | texte an |
| du | textest an |
| er/sie/es | textet an |
| wir | texten an |
| ihr | textet an |
| sie/Sie | texten an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | textete an |
| du | textetest an |
| er/sie/es | textete an |
| wir | texteten an |
| ihr | textetet an |
| sie/Sie | texteten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angetextet |
| du | hast angetextet |
| er/sie/es | hat angetextet |
| wir | haben angetextet |
| ihr | habt angetextet |
| sie/Sie | haben angetextet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „‚Die Juden sind an allem schuld‘ – am Regen und am Schnee, textete Friedrich Hollaender 1931 ironisch gegen Vorurteile an.“ — „Người Do Thái là nguồn cơn của mọi tội lỗi“ – từ mưa đến tuyết, Friedrich Hollaender đã viết lời một cách mỉa mai vào năm 1931 để chống lại những định kiến.
- „Und wir können dagegen anreden, anblitzen, antexten wie wir wollen – es wird immer stärker sein.“ — Và chúng ta có thể nói lại, nháy đèn, nhắn tin phản đối thế nào tùy thích – điều đó sẽ luôn mạnh hơn.
- „Der Mann hat die Weimarer Republik vollgeschrieben, hat sich für alles zuständig gefühlt und gegen alles angetextet, was auch nur entfernt nach Missstand aussah.“ — Người đàn ông ấy đã viết vô số bài trong thời Cộng hòa Weimar, cảm thấy mình có trách nhiệm với mọi thứ và viết bài chống lại bất cứ điều gì dù chỉ mang dáng dấp của tệ nạn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er antextet → Đúng: er textet an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)