anstürzen
Nghĩa tiếng Việt: lao tới; ập đến
Phát âm (IPA): [ˈanˌʃtʏʁt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anstürzen · er/sie/es stürzt an · stürzte an · haben angestürzt
Präsens (hiện tại)
| ich | stürze an |
| du | stürzt an |
| er/sie/es | stürzt an |
| wir | stürzen an |
| ihr | stürzt an |
| sie/Sie | stürzen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stürzte an |
| du | stürztest an |
| er/sie/es | stürzte an |
| wir | stürzten an |
| ihr | stürztet an |
| sie/Sie | stürzten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angestürzt |
| du | hast angestürzt |
| er/sie/es | hat angestürzt |
| wir | haben angestürzt |
| ihr | habt angestürzt |
| sie/Sie | haben angestürzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Gerade noch rechtzeitig kam sie angestürzt. — Cô ấy vừa kịp lúc lao tới.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anstürzt → Đúng: er stürzt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)