Ansteckungswelle
Nghĩa tiếng Việt: làn sóng lây nhiễm
Phát âm (IPA): [ˈanʃtɛkʊŋsˌvɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ansteckungswelle
Số nhiều: die Ansteckungswellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ansteckungswelle | Ansteckungswellen |
| Akkusativ | Ansteckungswelle | Ansteckungswellen |
| Dativ | Ansteckungswelle | Ansteckungswellen |
| Genitiv | Ansteckungswelle | Ansteckungswellen |
Ví dụ
- „Obwohl der Entstehungsort wahrscheinlich in Kansas in den USA lag, erhielt diese Ansteckungswelle den Namen Spanische Grippe.“ — „Mặc dù nơi khởi phát có thể là ở Kansas, Hoa Kỳ, nhưng làn sóng lây nhiễm này lại được đặt tên là Cúm Tây Ban Nha.“
- „Daniel Koch warnt vor einer zweiten Ansteckungswelle im Winter und sagt, ab welcher Fallzahl Einschränkungen erneut zum Thema werden.“ — „Daniel Koch cảnh báo về một làn sóng lây nhiễm thứ hai vào mùa đông và cho biết các biện pháp hạn chế sẽ được tái áp dụng ở mức số ca nhiễm nào.“