anspülen
Nghĩa tiếng Việt: dạt vào bờ; cuốn trôi vào
Phát âm (IPA): [ˈanˌʃpyːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anspülen · er/sie/es spült an · spülte an · haben angespült
Präsens (hiện tại)
| ich | spüle an |
| du | spülst an |
| er/sie/es | spült an |
| wir | spülen an |
| ihr | spült an |
| sie/Sie | spülen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | spülte an |
| du | spültest an |
| er/sie/es | spülte an |
| wir | spülten an |
| ihr | spültet an |
| sie/Sie | spülten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angespült |
| du | hast angespült |
| er/sie/es | hat angespült |
| wir | haben angespült |
| ihr | habt angespült |
| sie/Sie | haben angespült |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Am Strand wurde eine Leiche angespült. — Một thi thể đã bị dạt vào bãi biển.
- Aus dem angespülten Treibholz bauten sie einen Beobachtungsturm. — Họ dựng một tháp quan sát từ số gỗ trôi dạt dạt vào bờ.
- Mit jeder Flut spült das Meer Sand an. — Mỗi đợt thủy triều lên, biển lại tấp cát vào bờ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anspült → Đúng: er spült an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)