anschwemmen
Nghĩa tiếng Việt: trôi giạt vào bờ
Phát âm (IPA): [ˈanˌʃvɛmən]
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anschwemmen · er/sie/es schwemmt an · schwemmte an · haben angeschwemmt
Präsens (hiện tại)
| ich | schwemme an |
| du | schwemmst an |
| er/sie/es | schwemmt an |
| wir | schwemmen an |
| ihr | schwemmt an |
| sie/Sie | schwemmen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schwemmte an |
| du | schwemmtest an |
| er/sie/es | schwemmte an |
| wir | schwemmten an |
| ihr | schwemmtet an |
| sie/Sie | schwemmten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschwemmt |
| du | hast angeschwemmt |
| er/sie/es | hat angeschwemmt |
| wir | haben angeschwemmt |
| ihr | habt angeschwemmt |
| sie/Sie | haben angeschwemmt |
Ví dụ
- Das Meer hat über Nacht wieder allerlei Standgut angeschwemmt. — Sau một đêm, biển lại đánh dạt vào bờ đủ thứ rác rưởi trôi nổi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anschwemmt → Đúng: er schwemmt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)