anschreiten (geh.)
Nghĩa tiếng Việt: tiếp cận, bắt đầu hành động
Nghe phát âm anschreiten (geh.)
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er schritt zur Tat an. — Anh ấy bắt đầu hành động.
- Sie schritten zur Lösung des Problems an. — Họ bắt đầu tiến hành giải quyết vấn đề.