anschneien
Nghĩa tiếng Việt: tuyết rơi phủ lên
Phát âm (IPA): [ˈanˌʃnaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anschneien · er/sie/es schneit an · schneite an · haben angeschneit
Präsens (hiện tại)
| ich | schneie an |
| du | schneist an |
| er/sie/es | schneit an |
| wir | schneien an |
| ihr | schneit an |
| sie/Sie | schneien an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schneite an |
| du | schneitest an |
| er/sie/es | schneite an |
| wir | schneiten an |
| ihr | schneitet an |
| sie/Sie | schneiten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschneit |
| du | hast angeschneit |
| er/sie/es | hat angeschneit |
| wir | haben angeschneit |
| ihr | habt angeschneit |
| sie/Sie | haben angeschneit |
Ví dụ
- Es hat endlich angeschneit. Jetzt können wir Skifahren gehen! — Cuối cùng cũng đã có tuyết rơi. Giờ thì chúng ta có thể đi trượt tuyết!
- Wann schneien diese Typen endlich hier an? — Bao giờ mấy gã này mới chịu mò tới đây?
Nghĩa khác
- Ausdruck, wenn der Schnee anfängt anzusetzen beziehungsweise wenn bereits ein wenig Schnee liegt
- überraschend, unangemeldet ankommen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anschneit → Đúng: er schneit an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)