anschmoren
Nghĩa tiếng Việt: xào sơ; rán xơ
Phát âm (IPA): [ˈanˌʃmoːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anschmoren · er/sie/es schmort an · schmorte an · haben angeschmort
Präsens (hiện tại)
| ich | schmore an |
| du | schmorst an |
| er/sie/es | schmort an |
| wir | schmoren an |
| ihr | schmort an |
| sie/Sie | schmoren an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmorte an |
| du | schmortest an |
| er/sie/es | schmorte an |
| wir | schmorten an |
| ihr | schmortet an |
| sie/Sie | schmorten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschmort |
| du | hast angeschmort |
| er/sie/es | hat angeschmort |
| wir | haben angeschmort |
| ihr | habt angeschmort |
| sie/Sie | haben angeschmort |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Fleisch in wenig Fett kurz anschmoren, mit Brühe ablöschen und dann gar ziehen lassen. — Áp chảo nhanh thịt với ít mỡ, châm nước dùng rồi đun liu riu cho chín tới.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anschmort → Đúng: er schmort an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)