anreihen
Nghĩa tiếng Việt: xếp thành hàng; nối tiếp
Phát âm (IPA): [ˈanˌʁaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anreihen · er/sie/es reiht an · reihte an · haben angereiht
Präsens (hiện tại)
| ich | reihe an |
| du | reihst an |
| er/sie/es | reiht an |
| wir | reihen an |
| ihr | reiht an |
| sie/Sie | reihen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | reihte an |
| du | reihtest an |
| er/sie/es | reihte an |
| wir | reihten an |
| ihr | reihtet an |
| sie/Sie | reihten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angereiht |
| du | hast angereiht |
| er/sie/es | hat angereiht |
| wir | haben angereiht |
| ihr | habt angereiht |
| sie/Sie | haben angereiht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sorgfältig reihte sie die neuen Münzen in der Auslage an. — Cô cẩn thận xếp các đồng xu mới thành hàng trong tủ trưng bày.
- Die Ärmel habe ich nur angereiht/angeriehen; wir sollten erst prüfen, ob die Schulterpartie so passt. — Tôi mới chỉ đính tạm phần tay áo thôi; chúng ta nên kiểm tra xem phần vai đã vừa vặn chưa đã.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anreiht → Đúng: er reiht an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)