Anredepronomen
Nghĩa tiếng Việt: đại từ nhân xưng
Phát âm (IPA): [ˈanʁeːdəpʁoˌnoːmən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Anredepronomen
Số nhiều: die Anredepronomen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anredepronomen | Anredepronomen |
| Akkusativ | Anredepronomen | Anredepronomen |
| Dativ | Anredepronomen | Anredepronomen |
| Genitiv | Anredepronomens | Anredepronomen |
Ví dụ
- Eine erhebliche Rolle spielt dabei neben dem Anredepronomen (du/Sie) und der Verbform eine Gruppe von personenbezeichnenden Substantiven oder Nominalgruppen, die als Anredeformeln verwendbar sind, vor allem Herr/Frau und der Nachname beim Siezen, der Vorname beim Duzen. — Đáng kể ở đây, bên cạnh đại từ xưng hô (du/Sie) và hình thức động từ, là một nhóm danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người, có thể dùng làm công thức xưng hô, đặc biệt là Herr/Frau và họ khi xưng Sie, còn tên riêng khi xưng du.
- Es handelt sich um die Anredepronomen, hier bevorzugt von solchen Sprachen, die über zwei Formen verfügen. — Đó là các đại từ xưng hô, ở đây đặc biệt được ưu tiên trong những ngôn ngữ có hai hình thức.
- Dasselbe gilt für Anredepronomina, die der Form nach 3. Person Plural des Personalpronomens oder des Possessivums sind. — Điều tương tự cũng đúng với các đại từ xưng hô, xét về hình thức là ngôi thứ 3 số nhiều của đại từ nhân xưng hoặc đại từ sở hữu.
Nghĩa khác
- xưng hô
- cách xưng hô
- đại từ
- đại từ xưng hô
- đại từ gọi tên