anrainen
Nghĩa tiếng Việt: tiếp giáp; giáp ranh
Phát âm (IPA): [ˈanˌʁaɪ̯nən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anrainen · er/sie/es raint an · rainte an · haben angeraint
Präsens (hiện tại)
| ich | rain an |
| du | rainst an |
| er/sie/es | raint an |
| wir | rainen an |
| ihr | raint an |
| sie/Sie | rainen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rainte an |
| du | raintest an |
| er/sie/es | rainte an |
| wir | rainten an |
| ihr | raintet an |
| sie/Sie | rainten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeraint |
| du | hast angeraint |
| er/sie/es | hat angeraint |
| wir | haben angeraint |
| ihr | habt angeraint |
| sie/Sie | haben angeraint |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das Gelände wird von der Bahn Berlin-Belzig-Dessau durchschnitten und raint an die Leipziger Autobahn mit eigener Abfahrt an.“ — „Khu đất bị tuyến đường sắt Berlin-Belzig-Dessau cắt ngang và giáp với đường cao tốc Leipzig có lối ra riêng.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anraint → Đúng: er raint an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)