Anpassungswert
Nghĩa tiếng Việt: giá trị thích nghi
Phát âm (IPA): [ˈanpasʊŋsˌveːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Anpassungswert
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anpassungswert | |
| Akkusativ | Anpassungswert | |
| Dativ | Anpassungswert | |
| Genitiv | Anpassungswertes |
Ví dụ
- Der Anpassungswert dieses Komplexmerkmales ist noch nicht vollkommen verstanden. — Giá trị thích nghi của đặc điểm phức hợp này vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghĩa khác
- hệ số thích nghi
- mức độ thích nghi
- sự thích nghi
- sự điều chỉnh
- sự thích ứng