annotierst
Nghĩa tiếng Việt: chú thích
Phát âm (IPA): [anoˈtiːɐ̯st]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du annotierst die wichtigsten Stellen im Buch mit einem Marker. — Bạn ghi chú những phần quan trọng nhất trong cuốn sách bằng bút dạ.
Nghĩa khác
- ghi chú
- diễn giải
- giải thích
- annotate