Annexbau
Nghĩa tiếng Việt: nhà phụ
Phát âm (IPA): [aˈnɛksˌbaʊ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Annexbau
Số nhiều: die Annexbauten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Annexbau | Annexbauten |
| Akkusativ | Annexbau | Annexbauten |
| Dativ | Annexbau | Annexbauten |
| Genitiv | Annexbaues | Annexbauten |
Ví dụ
- An ihrer Stelle hätte dann, als Pendant zur Bibliothek in einem äußeren Annexbau, die Akademie der Bildenden Künste in den anderen Annexbau einziehen sollen. — Thay vào đó, như một bộ đôi tương ứng với thư viện trong một tòa nhà phụ bên ngoài, Học viện Mỹ thuật lẽ ra phải chuyển vào tòa nhà phụ còn lại.
- „In dem anstossenden rechten Annexbaue befindet sich ein mit dem Corridore in Verbindung stehendes kleines Kiefernadelbad, sowie ein vom rechten Lichthofe aus zugängiger Raum zur Desinfection und Reinigung von Kleidern und Wäsche.“ (1873) — Trong tòa nhà phụ bên phải liền kề có một phòng tắm lá thông nhỏ thông với hành lang, cùng với một phòng có thể đi vào từ sân trong bên phải để khử trùng và làm sạch quần áo và đồ vải. (1873)
Nghĩa khác
- tòa nhà phụ
- phụ lục
- khu phụ
- công trình phụ
- nhà annex