annalistisch
Nghĩa tiếng Việt: theo lối biên niên sử
Phát âm (IPA): [anaˈlɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | annalistischer | annalistische |
| Akkusativ | annalistischen | annalistische |
| Dativ | annalistischem | annalistischen |
| Genitiv | annalistischen | annalistischer |
Ví dụ
- Zwar geht es in den drei genannten Texten ebenfalls um zeitgeschichtliche Fakten; sie werden jedoch nicht annalistisch berichtet, sondern teilweise polemisch kommentiert. — Dù ba văn bản nêu trên cũng đề cập đến các sự kiện lịch sử đương đại, chúng không được thuật lại theo niên biểu mà được bình luận một phần mang tính bút chiến.
Nghĩa khác
- chronologisch aufgezeichnet, in der Art von Annalen