anmontieren
Nghĩa tiếng Việt: lắp vào; gắn vào
Phát âm (IPA): [ˈanmɔnˌtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anmontieren · er/sie/es montiert an · montierte an · haben anmontiert
Präsens (hiện tại)
| ich | montiere an |
| du | montierst an |
| er/sie/es | montiert an |
| wir | montieren an |
| ihr | montiert an |
| sie/Sie | montieren an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | montierte an |
| du | montiertest an |
| er/sie/es | montierte an |
| wir | montierten an |
| ihr | montiertet an |
| sie/Sie | montierten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe anmontiert |
| du | hast anmontiert |
| er/sie/es | hat anmontiert |
| wir | haben anmontiert |
| ihr | habt anmontiert |
| sie/Sie | haben anmontiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die sechsköpfige Crew kehrt von der Internationalen Raumstation ISS zurück, wo sie bei drei Aussenbordeinsätzen ein weiteres Paar Sonnensegel anmontiert hat.“ — Phi hành đoàn sáu người đang trở về từ Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS, nơi họ đã lắp đặt thêm một cặp cánh pin mặt trời qua ba chuyến đi bộ ngoài không gian.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anmontiert → Đúng: er montiert an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)