anmahnend
Nghĩa tiếng Việt: nhắc nhở
Phát âm (IPA): [ˈanˌmaːnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie hob anmahnend den Zeigefinger, um für Ruhe zu sorgen. — Cô ấy giơ ngón trỏ lên để nhắc nhở và lập lại trật tự.
Nghĩa khác
- nhắc nhở một cách nghiêm khắc
- nhắc nhở để thúc giục
- khiến trách
- nhắc nhở mang tính chất
- nhắc nhở một cách