anlieben
Nghĩa tiếng Việt: yêu mến
Phát âm (IPA): [ˈanˌliːbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anlieben · er/sie/es liebt an · liebte an · haben angeliebt
Präsens (hiện tại)
| ich | liebe an |
| du | liebst an |
| er/sie/es | liebt an |
| wir | lieben an |
| ihr | liebt an |
| sie/Sie | lieben an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | liebte an |
| du | liebtest an |
| er/sie/es | liebte an |
| wir | liebten an |
| ihr | liebtet an |
| sie/Sie | liebten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeliebt |
| du | hast angeliebt |
| er/sie/es | hat angeliebt |
| wir | haben angeliebt |
| ihr | habt angeliebt |
| sie/Sie | haben angeliebt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Bischof Kapellari: Gott sucht Menschen, die gegen alle Herzenskälte »anlieben«“ — Giám mục Kapellari: Chúa tìm kiếm những con người biết đem tình thương chống lại mọi sự lạnh lùng của con tim.
- Ich weiß nicht, ob er mich mag, aber ich liebe ihn einfach an. — Tôi không biết anh ấy có thích tôi không, nhưng tôi cứ chủ động yêu thương anh ấy thôi.
- Kinder lieben ihre Eltern an. — Trẻ em hướng tình yêu thương về cha mẹ chúng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anliebt → Đúng: er liebt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)