anlehren
Nghĩa tiếng Việt: dạy
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anlehren · er/sie/es lehrt an · lehrte an · haben angelehrt
Präsens (hiện tại)
| ich | lehre an |
| du | lehrst an |
| er/sie/es | lehrt an |
| wir | lehren an |
| ihr | lehrt an |
| sie/Sie | lehren an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lehrte an |
| er/sie/es | lehrte an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angelehrt |
| du | hast angelehrt |
| er/sie/es | hat angelehrt |
| wir | haben angelehrt |
| ihr | habt angelehrt |
| sie/Sie | haben angelehrt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Firma wird die neuen Mitarbeiter für die Montage anlehren. — Công ty sẽ đào tạo nghề cơ bản cho các nhân viên mới phục vụ việc lắp ráp.
Nghĩa khác
- truyền dạy
- truyền thụ
- chỉ bảo
- huấn luyện
- sự dạy dỗ
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anlehrt → Đúng: er lehrt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)