anknöpfen
Nghĩa tiếng Việt: cài nút; đính cúc
Phát âm (IPA): [ˈanˌknœp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anknöpfen · er/sie/es knöpft an · knöpfte an · haben angeknöpft
Präsens (hiện tại)
| ich | knöpfe an |
| du | knöpfst an |
| er/sie/es | knöpft an |
| wir | knöpfen an |
| ihr | knöpft an |
| sie/Sie | knöpfen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | knöpfte an |
| du | knöpftest an |
| er/sie/es | knöpfte an |
| wir | knöpften an |
| ihr | knöpftet an |
| sie/Sie | knöpften an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeknöpft |
| du | hast angeknöpft |
| er/sie/es | hat angeknöpft |
| wir | haben angeknöpft |
| ihr | habt angeknöpft |
| sie/Sie | haben angeknöpft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Einfache Hosenträger sind ab 11 Euro zu haben, das Luxus-Modell ‚Dresden‘, das man am Hosenbund festklemmen oder mit Lederlaschen anknöpfen kann, kostet 36 Euro.“ — Dây đeo quần chữ Y loại đơn giản có giá từ 11 euro, còn mẫu cao cấp 'Dresden' có thể kẹp vào cạp quần hoặc cài bằng quai da có giá 36 euro.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anknöpft → Đúng: er knöpft an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)