Animist
Nghĩa tiếng Việt: người theo thuyết vật linh
Phát âm (IPA): [aniˈmɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Animist
Số nhiều: die Animisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Animist | Animisten |
| Akkusativ | Animisten | Animisten |
| Dativ | Animisten | Animisten |
| Genitiv | Animisten | Animisten |
Ví dụ
- Für den Animisten haben auch Steine eine Seele. Wahrscheinlich haben alle Steine zusammen eine gemeinsame Seele; das wäre jedenfalls am leichtesten vorstellbar. — Đối với những người theo thuyết vật linh, ngay cả đá cũng có linh hồn. Có lẽ tất cả các tảng đá cùng nhau tạo thành một linh hồn chung; điều này ít nhất cũng là điều dễ hiểu nhất.
- Ich bin Lojbanist-Esperantist, während ich Animist-Buddhist bin. — Tôi là người theo chủ nghĩa Lojban và Esperanto; đồng thời, tôi cũng theo đạo Thần bí và Phật giáo.
Nghĩa khác
- thờ vật linh
- tín đồ vật linh
- nhà theo thuyết vật linh
- tín đồ thuyết vật linh
- thuộc thuyết vật linh