anikonisch
Nghĩa tiếng Việt: phi hình tượng
Phát âm (IPA): [ˈanʔiˌkoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | anikonischer | anikonische |
| Akkusativ | anikonischen | anikonische |
| Dativ | anikonischem | anikonischen |
| Genitiv | anikonischen | anikonischer |
Ví dụ
- Neu ist der Inhalt und die Sitte Grabstelen zu bebildern, denn die älteren Grabstelen einheimischer Tradition waren anikonisch. — Điều mới là nội dung và tục lệ trang trí minh họa trên bia mộ, bởi vì những bia mộ cổ hơn theo truyền thống bản địa là phi tượng hình.
- In ihrer frühesten Phase war buddhistische Kunst anikonisch, kannte also keine Darstellungen des Buddha in menschlicher Gestalt. — Ở giai đoạn đầu nhất, nghệ thuật Phật giáo mang tính phi tượng hình, tức là không có các hình tượng Đức Phật dưới dạng người.
- Streng anikonisch sind das Judentum und der Islam. — Do Thái giáo và Hồi giáo theo khuynh hướng phi tượng hình một cách nghiêm ngặt.
Nghĩa khác
- etwas nicht visuell abbildend