Anhidrose
Nghĩa tiếng Việt: anhidrosis
Phát âm (IPA): [anhiˈdʁoːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Anhidrose
Số nhiều: die Anhidrosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anhidrose | Anhidrosen |
| Akkusativ | Anhidrose | Anhidrosen |
| Dativ | Anhidrose | Anhidrosen |
| Genitiv | Anhidrose | Anhidrosen |
Ví dụ
- In der englischsprachigen Bezeichnung [der hereditären sensorischen und autonomen Neuropathie Typ IV] sind die wesentlichen Symptome genannt: klinisch im Vordergrund steht schon bei der Geburt eine erhebliche Störung des Schmerz- und Temperatursinns sowie eine Anhidrose. — Trong tên gọi tiếng Anh [của bệnh thần kinh cảm giác và tự chủ di truyền тип IV] đã nêu các triệu chứng chính: nổi bật trên lâm sàng ngay từ khi sinh ra là rối loạn đáng kể về cảm giác đau và cảm giác nhiệt độ, cùng với tình trạng vô mồ hôi.
- Da Schweiß eine wichtige Rolle für die Wärmeabgabe spielt, können ausgedehnte Anhidrosen zu Thermoregulationsstörungen, im schlimmsten Fall zu einem Hitzschlag führen. — Vì mồ hôi đóng vai trò quan trọng trong việc tỏa nhiệt, vô mồ hôi trên diện rộng có thể gây rối loạn điều hòa thân nhiệt, và trong trường hợp xấu nhất là say nắng.
Nghĩa khác
- mất mồ hôi
- vô mồ hôi
- anhidrose
- mất tiết mồ hôi
- giảm tiết mồ hôi