anherrschen
Nghĩa tiếng Việt: quát mắng; quát nạt
Phát âm (IPA): [ˈanˌhɛʁʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anherrschen · er/sie/es herrscht an · herrschte an · haben angeherrscht
Präsens (hiện tại)
| ich | herrsche an |
| du | herrschst an |
| er/sie/es | herrscht an |
| wir | herrschen an |
| ihr | herrscht an |
| sie/Sie | herrschen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | herrschte an |
| du | herrschtest an |
| er/sie/es | herrschte an |
| wir | herrschten an |
| ihr | herrschtet an |
| sie/Sie | herrschten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeherrscht |
| du | hast angeherrscht |
| er/sie/es | hat angeherrscht |
| wir | haben angeherrscht |
| ihr | habt angeherrscht |
| sie/Sie | haben angeherrscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie herrscht mich an: »Wasch dir die Hände!« — Cô ấy quát tôi: »Rửa tay đi!«
- „Kurt zögerte, aber die Mama packte ihn an den Schultern und herrschte ihn an, dass sie wegmüssten, sofort.“ — Kurt còn do dự, nhưng người mẹ túm lấy vai cậu và quát rằng họ phải rời đi ngay lập tức.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anherrscht → Đúng: er herrscht an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)