Anhangsorgan
Nghĩa tiếng Việt: cơ quan phụ
Phát âm (IPA): [ˈanhaŋsʔɔʁˌɡaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Anhangsorgan
Số nhiều: die Anhangsorgane
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anhangsorgan | Anhangsorgane |
| Akkusativ | Anhangsorgan | Anhangsorgane |
| Dativ | Anhangsorgan | Anhangsorganen |
| Genitiv | Anhangsorganes | Anhangsorgane |
Ví dụ
- Der Tränenapparat, die Augenmuskeln, die Bindehaut, die Augenlider und die Sehbahn sind Anhangsorgane des Auges. — Bộ máy lệ, các cơ mắt, kết mạc, mi mắt và đường thị giác là các cơ quan phụ trợ của mắt.
- Zähne, Finger- und Zehennägel sowie die Haare zählen zu den Anhangsorganen der Haut. — Răng, móng tay và móng chân, cũng như tóc, được xếp vào các cơ quan phụ trợ của da.
- Die Zähne sind ein Anhangsorgan der Wirbeltiere. — Răng là một cơ quan phụ của động vật có xương sống.
Nghĩa khác
- einem Hauptorgan anhängende und eng zugeordnete weitere Organe