Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Angstzuschlag

Nghĩa tiếng Việt: phụ phí rủi ro

Phát âm (IPA): [ˈaŋstt͡suˌʃlaːk]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Angstzuschlag

Số nhiều: die Angstzuschläge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAngstzuschlagAngstzuschläge
AkkusativAngstzuschlagAngstzuschläge
DativAngstzuschlagAngstzuschlägen
GenitivAngstzuschlagesAngstzuschläge

Ví dụ

Nghĩa khác