Angstgegnerin
Nghĩa tiếng Việt: đối thủ khắc tinh (nữ)
Phát âm (IPA): [ˈaŋstˌɡeːɡnəʁɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Angstgegnerin
Số nhiều: die Angstgegnerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Angstgegnerin | Angstgegnerinnen |
| Akkusativ | Angstgegnerin | Angstgegnerinnen |
| Dativ | Angstgegnerin | Angstgegnerinnen |
| Genitiv | Angstgegnerin | Angstgegnerinnen |
Ví dụ
- Im Judo-Finale des Leichtgewichts (bis 57 kg) bezwang die Vizeweltmeisterin [Yvonne Bönisch] ihre Angstgegnerin und haushohe Favoritin Sun Hui Kye (Nordkorea), die schon mal Olympiasiegerin war und die im vorjährigen WM-Finale der Potsdamerin das Nachsehen gegeben hatte. — “Trong trận chung kết judo hạng cân nhẹ (đến 57 kg), á quân thế giới [Yvonne Bönisch] đã đánh bại đối thủ mà cô sợ nhất và ứng viên sáng giá nhất Sun Hui Kye (Nordkorea), người từng là nhà vô địch Olympic và đã thắng cô gái Potsdam trong trận chung kết giải vô địch thế giới năm trước.”
Nghĩa khác
- gefürchtete Gegnerin