anglophon
Nghĩa tiếng Việt: nói tiếng Anh
Phát âm (IPA): [aŋɡloˈfoːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | anglophoner | anglophone |
| Akkusativ | anglophonen | anglophone |
| Dativ | anglophonem | anglophonen |
| Genitiv | anglophonen | anglophoner |
Ví dụ
- Wer anglophon und anglophil, dem ist ein Komma schon zu viel. — Người nào thông thạo tiếng Anh và yêu thích văn hóa Anh thì thậm chí một dấu phẩy cũng đã quá đủ rồi.