anglofranzösisch
Nghĩa tiếng Việt: Anh-Pháp
Phát âm (IPA): [ˌaŋɡlofʁanˈt͡søːzɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | anglofranzösischer | anglofranzösische |
| Akkusativ | anglofranzösischen | anglofranzösische |
| Dativ | anglofranzösischem | anglofranzösischen |
| Genitiv | anglofranzösischen | anglofranzösischer |
Ví dụ
- Im ersteren Falle vertritt der Verf. noch immer die durch philologische Kriterien längst unhaltbar gewordene Ansicht, daß anglofranzösische oder englische Dichter keltische Sagenstoffe auch direkt von den Kymren übernommen hätten, […] — Trong trường hợp thứ nhất, tác giả vẫn giữ quan điểm vốn từ lâu đã không thể đứng vững theo các tiêu chí ngữ văn, cho rằng các nhà thơ Anglo-Pháp hoặc Anh cũng tiếp nhận trực tiếp chất liệu truyền thuyết Celt từ người Cymru, […]
- Die Feststellung (S. XVIII), [daß] die anglofranzösische Literatur und damit die anglonormannische Literatursprache erst am Hofe Heinrichs II. Pflege findet, ist wichtig und sehr beachtenswert. — Nhận định (trang XVIII) rằng văn học Anglo-Pháp và cùng với đó là ngôn ngữ văn học Anglo-Norman chỉ thực sự được phát triển tại triều đình Heinrich II là điều quan trọng và rất đáng lưu ý.
- Ferner liegt es wohl, in ›se‹ anglofranzösische Schreibweise zur Bezeichnung des stimmlosen ›s‹ zu erblicken. — Hơn nữa, có vẻ hợp lý khi coi ›se‹ là lối viết Anglo-Pháp dùng để biểu thị âm ›s‹ vô thanh.
Nghĩa khác
- Anh Pháp
- Anh và Pháp
- Anh-Pháp ngữ