Angelgeschäft
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng đồ câu cá
Phát âm (IPA): [ˈaŋl̩ɡəˌʃɛft]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Angelgeschäft
Số nhiều: die Angelgeschäfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Angelgeschäft | Angelgeschäfte |
| Akkusativ | Angelgeschäft | Angelgeschäfte |
| Dativ | Angelgeschäften | |
| Genitiv | Angelgeschäfte |
Ví dụ
- „Der kleine Ort hat außer zwei Supermärkten, zwei Tankstellen, ein paar Fastfood-Restaurants und Pizzerien sowie einem Angelgeschäft nicht viel zu bieten.“ — „Thị trấn nhỏ không có nhiều thứ để trải nghiệm ngoài hai siêu thị, hai trạm xăng, vài nhà hàng thức ăn nhanh, tiệm pizza và một cửa hàng đồ câu.“