angejahrtes
Nghĩa tiếng Việt: già
Phát âm (IPA): [ˈanɡəˌjaːɐ̯təs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie kaufte ein angejahrtes Auto, das aber noch gut funktionierte. — Cô ấy đã mua một chiếc ô tô cũ có tuổi nhưng vẫn còn hoạt động tốt.
Nghĩa khác
- lớn tuổi
- có tuổi
- cao niên
- trưởng thành
- cũ