angehimmeltes
Nghĩa tiếng Việt: được ngưỡng mộ
Phát âm (IPA): [ˈanɡəˌhɪml̩təs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er war früher ihr heimlich angehimmeltes Vorbild in der Schule. — Anh ấy trước đây là hình mẫu được ngưỡng mộ thầm kín của cô ấy ở trường.
Nghĩa khác
- được tôn sùng
- được thần tượng hóa
- ngưỡng mộ
- tôn sùng
- thần tượng hóa