angegrenzt
Nghĩa tiếng Việt: giáp ranh
Phát âm (IPA): [ˈanɡəˌɡʁɛnt͡st]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Grundstück hat direkt an den Wald angegrenzt. — Khu đất đã giáp ranh trực tiếp với khu rừng.
Nghĩa khác
- tiếp giáp
- liền kề
- kề bên
Nghĩa tiếng Việt: giáp ranh
Phát âm (IPA): [ˈanɡəˌɡʁɛnt͡st]
tính từ · trình độ C1