Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

angegrenzt

Nghĩa tiếng Việt: giáp ranh

Phát âm (IPA): [ˈanɡəˌɡʁɛnt͡st]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác