Angebotspflicht
Nghĩa tiếng Việt: nghĩa vụ chào hàng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Angebotspflicht
Số nhiều: die angebotspflichten
Ví dụ
- Für den Investor besteht beim Kauf eine gesetzliche Angebotspflicht. — Nhà đầu tư có nghĩa vụ chào mua theo luật định khi mua lại.
Nghĩa khác
- nghĩa vụ cung cấp
- nghĩa vụ đưa ra đề nghị
- bổn phận chào hàng
- trách nhiệm chào hàng
- trách nhiệm cung cấp