Anführungsstrich
Nghĩa tiếng Việt: dấu ngoặc kép
Phát âm (IPA): [ˈanfyːʁʊŋsˌʃtʁɪç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Anführungsstrich
Số nhiều: die Anführungsstriche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anführungsstrich | Anführungsstriche |
| Akkusativ | Anführungsstrich | Anführungsstriche |
| Dativ | Anführungsstrich | Anführungsstrichen |
| Genitiv | Anführungsstriches | Anführungsstriche |
Ví dụ
- Die meisten Menschen sprechen nicht, zitieren nur. Man könnte ruhig fast alles, was sie sagen, in Anführungsstriche setzen. — Hầu hết mọi người đều không tự nói ra ý kiến của mình, mà chỉ đơn giản trích dẫn những lời người khác. Thực tế, gần như mọi thứ họ nói đều có thể được viết trong dấu ngoặc kép.
Nghĩa khác
- dấu nháy kép
- dấu "
- dấu nháy
- dấu trích dẫn