anforderungsreiche
Nghĩa tiếng Việt: đòi hỏi cao
Nghe phát âm anforderungsreiche
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie hat eine sehr anforderungsreiche Stelle im Management übernommen. — Cô ấy đã đảm nhận một vị trí đòi hỏi nhiều yêu cầu cao trong ban quản lý.
Nghĩa khác
- phức tạp
- nhiều yêu cầu
- yêu cầu cao
- thử thách
- khó khăn