anfliehen
Nghĩa tiếng Việt: cầu cứu; van xin
Phát âm (IPA): [ˈanˌfliːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anfliehen · er/sie/es flieht an · floh an · haben angeflohen
Präsens (hiện tại)
| ich | fliehe an |
| du | fliehst an |
| er/sie/es | flieht an |
| wir | fliehen an |
| ihr | flieht an |
| sie/Sie | fliehen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | floh an |
| du | flohst an |
| er/sie/es | floh an |
| wir | flohen an |
| ihr | floht an |
| sie/Sie | flohen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeflohen |
| du | hast angeflohen |
| er/sie/es | hat angeflohen |
| wir | haben angeflohen |
| ihr | habt angeflohen |
| sie/Sie | haben angeflohen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- In ihrer großen Verzweiflung wollte sie die Götter um Hilfe anfliehen. — Trong nỗi tuyệt vọng tột cùng, cô ấy muốn cầu xin các vị thần giúp đỡ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anflieht → Đúng: er flieht an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)