anflanschend
Nghĩa tiếng Việt: gắn vào
Phát âm (IPA): [ˈanˌflanʃn̩t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Mechaniker repariert das Rohr, indem er ein Ventil anflanschend befestigt. — Người thợ cơ khí sửa đường ống bằng cách lắp thêm một van nối bích.
Nghĩa khác
- lắp vào
- kết nối
- gắn liền
- lắp ghép
- nối vào