anfaulen
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu thối rữa
Phát âm (IPA): [ˈanˌfaʊ̯lən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anfaulen · er/sie/es fault an · faulte an · sein angefault
Präsens (hiện tại)
| ich | faule an |
| du | faulst an |
| er/sie/es | fault an |
| wir | faulen an |
| ihr | fault an |
| sie/Sie | faulen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | faulte an |
| du | faultest an |
| er/sie/es | faulte an |
| wir | faulten an |
| ihr | faultet an |
| sie/Sie | faulten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin angefault |
| du | bist angefault |
| er/sie/es | ist angefault |
| wir | sind angefault |
| ihr | seid angefault |
| sie/Sie | sind angefault |
Ví dụ
- Die Äpfel faulen an. — Những quả táo đang bắt đầu thối.
- Die Äpfel sind angefault. — Những quả táo đã bị ủng một phần.
- Wir sollten das angefaulte Obst wegwerfen. — Chúng ta nên vứt số trái cây đã bắt đầu ủng đi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anfault → Đúng: er fault an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)