anfasen
Nghĩa tiếng Việt: vát cạnh (kỹ thuật)
Phát âm (IPA): [ˈanˌfaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anfasen · er/sie/es fast an · faste an · haben angefast
Präsens (hiện tại)
| ich | fase an |
| du | fast an |
| er/sie/es | fast an |
| wir | fasen an |
| ihr | fast an |
| sie/Sie | fasen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | faste an |
| du | fastest an |
| er/sie/es | faste an |
| wir | fasten an |
| ihr | fastet an |
| sie/Sie | fasten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angefast |
| du | hast angefast |
| er/sie/es | hat angefast |
| wir | haben angefast |
| ihr | habt angefast |
| sie/Sie | haben angefast |
Ví dụ
- Das Werkstück wird angefast. — Phôi được vát mép.
Nghĩa khác
- Kanten abschrägen oder anschrägen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anfast → Đúng: er fast an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)