Anetamin
Nghĩa tiếng Việt: amin thơm (cổ)
Phát âm (IPA): [anetaˈmiːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Anetamin
Số nhiều: die Anetamine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anetamin | |
| Akkusativ | Anetamin | |
| Dativ | Anetamin | |
| Genitiv | Anetamins |
Ví dụ
- Das Labor analysierte die chemische Zusammensetzung von Anetamin genau. — Phòng thí nghiệm đã phân tích kỹ lưỡng thành phần hóa học của Anetamin.
Nghĩa khác
- Synonym von 4-Hydroxybutansäure